West Nile Virus Encephalomyelitis
West Nile virus
Còn gọi là: West Nile Virus, WNV, West Nile Encephalitis
Tóm tắt
West Nile Virus Encephalomyelitis is a serious mosquito-borne viral infection in horses that causes severe inflammation of the brain and spinal cord, leading to incoordination, muscle tremors, and weakness.

TL;DR. Viêm não tủy do virus West Nile là nhiễm virus nghiêm trọng do muỗi truyền ở ngựa, gây viêm nặng não và tủy sống cùng các dấu hiệu thần kinh có thể đe dọa tính mạng (mất phối hợp, giật cơ).
Muỗi hoạt động mạnh nhất lúc bình minh và chạng vạng: đây là thời điểm nguy cơ lây truyền cao nhất.
Đó là gì?
Viêm não tủy do virus West Nile (WNV) là bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng ở ngựa do Flavivirus. «Encephalomyelitis» nghĩa là viêm não và tủy sống. Virus tấn công hệ thần kinh trung ương, làm gián đoạn dẫn truyền thần kinh và gây rối loạn thần kinh sâu.
Được xác định ở bán cầu tây năm 1999 và đã định cư ở Bắc Mỹ. Lây chủ yếu qua muỗi nhiễm bệnh đốt. Muỗi lấy virus từ chim nhiễm (ổ chứa) rồi tiêm vào máu ngựa.
Ngựa và người là vật chủ «cùng đường»: có thể bệnh nặng, nhưng tải lượng virus trong máu quá thấp để lây sang muỗi khác. Ngựa nhiễm không truyền virus trực tiếp sang ngựa khác, người hay thú cưng. Sự hiện diện cho thấy muỗi mang virus đang hoạt động trong khu vực, đe dọa ngựa chưa tiêm phòng và người phơi nhiễm.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân duy nhất: virus West Nile. Nguy cơ chính: phơi nhiễm muỗi nhiễm, đặc biệt Culex. Hoạt động vào tháng ấm (giữa hè đến cuối thu) hoặc quanh năm ở khí hậu ấm.
Nước đọng (đồng cỏ thoát nước kém, ao, máng nước bẩn, máng xối tắc, lốp xe) tạo điều kiện sinh sản. Mưa lớn rồi nắng nóng làm tăng quần thể và nguy cơ.
Không có khuynh hướng giống được ghi nhận. Mọi ngựa chưa tiêm và bị phơi nhiễm đều nhạy cảm. Ngựa già hoặc suy giảm miễn dịch có thể nặng hơn.
Dấu hiệu cần theo dõi
Có thể tiến triển trong vài giờ hoặc vài ngày tùy mức viêm hệ thần kinh trung ương.
Dấu hiệu then chốt
- Mất điều hòa (ataxia): phổ biến nhất. Mất phối hợp, vấp, loạng choạng, dáng đi vụng về; chân chéo, khó quay, chân đứng rộng.
- Giật bó cơ: co giật không chủ ý, thường quanh mõm, mặt, cổ và vai. Sóng mịn dưới da rất gợi ý.
Dấu hiệu thường gặp
- Sốt: thường thoáng qua và đã hết khi có dấu hiệu thần kinh nặng.
- Yếu: toàn thân, đặc biệt phần sau; lê đầu móng, khó đứng dậy.
Đôi khi
- Thay đổi ý thức: trầm cảm, buồn ngủ, kích thích quá mức, nhạy cảm chạm hoặc âm thanh, mù rõ rệt.
- Nằm liệt: không đứng được. Tình trạng nguy kịch.

Ataxia (mất phối hợp nặng) là dấu hiệu then chốt của viêm não tủy do virus West Nile.
CẤP CỨU: Dấu hiệu thần kinh đột ngột (vấp, giật cơ, khó đứng) là cấp cứu thú y. Không buộc ngựa ataxia nặng hoặc giãy giụa di chuyển: nguy cơ chấn thương cho ngựa và người chăm sóc.
Cách thú y chẩn đoán
Khám thể chất và thần kinh, tiền sử phơi nhiễm muỗi và xét nghiệm. Lâm sàng giống dại, EPM và viêm não tủy ngựa đông/tây (EEE/WEE): cần xét nghiệm đặc hiệu.
- IgM capture ELISA (tiêu chuẩn vàng): kháng thể IgM của nhiễm đang hoạt động hoặc rất mới. IgM không tồn tại lâu; dương tính gợi ý nhiễm hoạt động, không chỉ tiêm chủng hay phơi nhiễm cũ.
- Phân tích dịch não tủy (CSF): chọc tủy; điển hình protein cao và tăng bạch cầu đơn nhân.
- RT-PCR: RNA virus. Thường âm tính trong máu/CSF khi đã có triệu chứng; tin cậy sau chết trên não hoặc tủy.

IgM capture ELISA là tiêu chuẩn vàng xác nhận nhiễm West Nile đang hoạt động.
Lựa chọn điều trị
Không có thuốc kháng virus đặc hiệu. Chăm sóc hỗ trợ: giảm viêm hệ thần kinh trung ương và đau, phòng biến chứng trong khi miễn dịch chống virus.
Kháng viêm tuyến đầu
- NSAID: ví dụ Flunixin Meglumine hạ sốt, giảm đau và viêm nhẹ đến trung bình.
- Glucocorticoid: ví dụ Dexamethasone trong ca cấp/nặng để nhanh giảm phù não và tủy, dưới giám sát thú y chặt chẽ.
- Dimethyl sulfoxide (DMSO): pha loãng tĩnh mạch; kháng viêm và bắt gốc tự do, giảm phù não.
Chăm sóc hỗ trợ
- Truyền dịch nếu uống không đủ.
- Dây đỡ tại bệnh viện để đỡ ngựa yếu.
- Chuồng an toàn: lót dày, tường đệm.
- Lật mình thường xuyên khi nằm để tránh loét tì đè, ứ phổi và tổn thương cơ.
Tiên lượng
Thận trọng khi có dấu hiệu lâm sàng. Khoảng 30–40% ngựa có triệu chứng chết hoặc bị an tử (tổn thương thần kinh hoặc biến chứng nằm lâu).
Sau giai đoạn cấp: hồi phục thường mất vài tuần đến vài tháng. Nhiều con khỏi hoàn toàn; tới 20–30% còn di chứng (ataxia nhẹ, yếu, teo cơ khu trú). Một số không còn an toàn để cưỡi hoặc làm việc.
Phòng ngừa
Tiêm chủng
Công cụ hiệu quả nhất. Nhiều vaccine có sẵn; AAEP xếp WNV là vaccine cốt lõi ở Bắc Mỹ.
- Liều cơ bản: hai mũi cách nhau vài tuần.
- Nhắc lại: hàng năm vào xuân trước mùa muỗi; nửa năm một lần ở vùng muỗi quanh năm.
Kiểm soát muỗi
- Loại bỏ nước đọng: đổ và rửa máng nước hàng tuần; thoát vũng, máng xối, lốp.
- Thuốc diệt ấu trùng (Bacillus thuringiensis israelensis) nếu không đổ nước được.
- Chuồng lưới lúc bình minh và chạng vạng.
- Quạt làm rối chuyến bay yếu của muỗi.
- Chất xua pyrethrin/permethrin; chăn và mặt nạ chống côn trùng.
Khi nào gọi thú y
Liên hệ ngay nếu thấy:
- Vấp, sẩy bước hoặc ataxia đột ngột
- Giật quanh mõm, mặt hoặc cổ
- Yếu phần sau không rõ nguyên nhân hoặc lê đầu móng
- Thay đổi hành vi (uể oải cực độ, trầm cảm, quá mẫn)
- Không đứng dậy được
Đừng chờ. Chẩn đoán sớm và liệu pháp kháng viêm mạnh cho cơ hội tốt nhất.
Nguồn
- Reed, S. M., Bayly, W. M., & Sellon, D. C. (Eds.). Equine Internal Medicine. Saunders.
- Smith, B. P. (Ed.). Large Animal Internal Medicine. Mosby.
- American Association of Equine Practitioners (AAEP). Equine Vaccination Guidelines: West Nile Virus.
My highlights & notes
Dấu hiệu & triệu chứng
Cách chẩn đoán
- IgM capture ELISATiêu chuẩn vàng
- CSF analysis
- RT-PCR
Hướng điều trị
Điều trị phải do bác sĩ thú y có giấy phép kê đơn. Liều cụ thể cố ý không hiển thị.
Câu hỏi thường gặp
What is West Nile Virus Encephalomyelitis?
West Nile Virus Encephalomyelitis is a serious mosquito-borne viral infection in horses that causes severe inflammation of the brain and spinal cord, leading to incoordination, muscle tremors, and weakness.
What are the symptoms of West Nile Virus Encephalomyelitis?
Ataxia (wobbly, unsteady walking)、Muscle fasciculations、Fever、Weakness (low energy, no strength)、Altered mentation、Recumbency
How is West Nile Virus Encephalomyelitis diagnosed?
IgM capture ELISA、CSF analysis、RT-PCR
How is West Nile Virus Encephalomyelitis treated?
Điều trị phải do bác sĩ thú y có giấy phép kê đơn. Liều cụ thể cố ý không hiển thị.
Bài viết mang tính giáo dục chung, không thay thế tư vấn thú y. Nếu thú cưng ốm, hãy gặp bác sĩ thú y.
Lo lắng cho thú cưng?
AI của Peqaboo giúp theo dõi triệu chứng, hiểu kết quả xét nghiệm và biết khi nào cần gặp bác sĩ thú y.
Tải app Peqaboo