Chuyển đến nội dung
Peqaboo
Mở Peqaboo
Khám phá Peqaboo

Mở Peqaboo
Chọn ngôn ngữ của bạn

Tiếng ViệtViệt Nam

Trixacarus caviae Mange

Trixacarus caviae

Còn gọi là: Trixacarus caviae infestation, Trixacarus caviae

GuineaPigMức khẩn: LowMức phổ biến: Common

Tóm tắt

Trixacarus caviae mange is a highly contagious and intensely itchy skin disease in guinea pigs. Caused by a burrowing mite, it leads to severe scratching, hair loss, and crusty skin lesions around the neck, shoulders, and groin.

A guinea pig with localized hair loss and crusty skin lesions on its neck and shoulders.
Trixacarus caviae mange typically causes severe hair loss and crusty lesions starting around the neck and shoulders.

TL;DR. Ghẻ Trixacarus caviae là bệnh da phổ biến, rất dễ lây ở chuột lang do ve đào hang; gây ngứa cực độ, rụng lông và tổn thương có vảy.

Ghẻ Trixacarus caviae thường gây rụng lông nặng và tổn thương có vảy bắt đầu ở cổ và vai.

Đó là gì?

Ghẻ Trixacarus caviae (thường gọi ghẻ chuột lang) là bệnh da nặng do ve hiển vi Trixacarus caviae. Cùng họ với ve ghẻ sarcoptic. Đây là ve đào hang: đào đường hầm hiển vi trong lớp ngoài da để ăn, sống và đẻ trứng.

Việc đào hang gây viêm mạnh. Ngứa ở chuột lang thuộc mức nặng nhất trong thú y. Cách tiếp cận lâm sàng dựa trên y học thú cưng kỳ lạ và da liễu. Không điều trị, chất lượng sống giảm nhanh; nhiễm khuẩn thứ phát, sụt cân và uể oải có thể theo sau.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Nguyên nhân duy nhất là lây Trixacarus caviae. Lây chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp giữa chuột lang. Lây gián tiếp qua lót chuồng, lồng, lược hoặc đồ chơi cũng có thể.

Nguy cơ nhiễm ẩn chuyển thành bệnh nặng tăng khi:

  • stress do chật chội hoặc thay đổi môi trường đột ngột
  • vệ sinh lồng kém
  • thiếu dinh dưỡng, đặc biệt vitamin C (scorbut)
  • bệnh kèm hoặc miễn dịch suy

Không có khuynh hướng giống đã ghi nhận; mọi giống đều dễ nhiễm khi tiếp xúc.

Dấu hiệu cần theo dõi

  • Ngứa dữ dội (dấu hiệu chính): Gãi, cắn và cọ liên tục. Khi chạm có thể giống co giật.
  • Tổn thương cổ, vai và bẹn (thường gặp): Rụng lông, đỏ da và vảy xám trắng dày; da dày và nhạy cảm.
  • Tự làm tổn thương (thường gặp): Vết thương hở do gãi.
  • Nhiễm khuẩn da thứ phát (thường gặp): Mủ, nóng, đau tăng.
  • Uể oải và sụt cân (hiếm đến thường): Đau và stress cản trở ăn và nghỉ bình thường.

A guinea pig scratching its side, showing raw, red skin and patchy hair loss.
Ngứa cực độ thường dẫn đến tự làm tổn thương và da chảy máu.

Cách bác sĩ thú y chẩn đoán

Chẩn đoán bắt đầu bằng khám và tiền sử nuôi. Bệnh da khác có thể giống ghẻ.

"Thỏ và chuột lang ngứa dữ dội nên được kiểm tra ve tương ứng vì đó là chẩn đoán phân biệt phổ biến nhất."
(Small-Animal-Dermatology-A-Color-Atlas-and-Therapeutic-Guide, tr. 500)

  • Soi kính cạo da: Tiêu chuẩn vàng cho ve đào hang. Cạo sâu đến chảy máu mao mạch nhẹ.
  • Mẫu băng dính: Với mảnh vụn bề mặt, trứng hoặc ve bề mặt.

"Chẩn đoán: soi kính cạo da (sâu nếu nghi Sarcoptes scabiei) hoặc mẫu băng cho ve lông, chứng minh ký sinh trùng hoặc trứng."
(Small-Animal-Dermatology-A-Color-Atlas-and-Therapeutic-Guide, tr. 500)

Cạo âm tính không loại trừ hoàn toàn. Với hình ảnh điển hình và đã loại nguyên nhân khác, điều trị ghẻ vẫn có thể được chỉ định.

Lựa chọn điều trị

Phải loại ký sinh trùng trên thú và môi trường. Tất cả chuột lang trong nhà được điều trị cùng lúc.

Liệu pháp tuyến đầu: Ivermectin

Ivermectin (macrocyclic lactone) làm rối loạn thần kinh của ve. Dùng đường uống, dưới da hoặc bôi.

"Nói chung, điều trị ve ở hầu hết loài là ivermectin 0,2 mg/kg PO, SC hoặc ưu tiên bôi, lặp lại sau 10 đến 14 ngày, với ngoại lệ quan trọng: không bao giờ dùng ivermectin cho rùa (có thể gây liệt, hôn mê, tử vong do hàng rào máu-não thấm); không tiêm ivermectin cho chim, đặc biệt chim nhỏ."
(Small-Animal-Dermatology-A-Color-Atlas-and-Therapeutic-Guide, tr. 501)

Ivermectin giết ve đang hoạt động, không giết trứng. Thường lặp lại sau 10 đến 14 ngày.

Liệu pháp tuyến hai: Amitraz

Thuốc chống ký sinh formamidine thay thế. Ở chuột lang chỉ dưới giám sát thú y chặt chẽ.

Tiên lượng

Với chẩn đoán và điều trị sớm, tiên lượng lâm sàng rất tốt. Ngứa thường giảm trong vài ngày; mọc lông lại và lành da mất vài tuần.

Phòng ngừa

  • Cách ly: Chuột lang mới cách ly 2 đến 4 tuần.
  • Vệ sinh: Làm sạch và khử trùng lồng định kỳ; giặt vải bằng nước nóng.
  • Giảm stress và chế độ ăn giàu vitamin C.
  • Tránh tiếp xúc với gặm nhấm hoang dã.

Khi nào gọi bác sĩ thú y

Khi gãi bất thường, rụng lông hoặc mảng da có vảy, hãy liên hệ bác sĩ thú y.

Cấp cứu ngay nếu chuột lang gãi mạnh đến mức giống co giật, chảy máu từ vết thương, hoặc ngừng ăn uống hoàn toàn.

Nguồn

  • Small-Animal-Dermatology-A-Color-Atlas-and-Therapeutic-Guide, trang 500, 501
  • Plumb's Veterinary Drug Handbook, trang 3879

My highlights & notes

Dấu hiệu & triệu chứng

Cách chẩn đoán

  • Microscopy of skin scrapes
  • Tape preparations

Hướng điều trị

Điều trị phải do bác sĩ thú y có giấy phép kê đơn. Liều cụ thể cố ý không hiển thị.

Câu hỏi thường gặp

What is Trixacarus caviae Mange?

Trixacarus caviae mange is a highly contagious and intensely itchy skin disease in guinea pigs. Caused by a burrowing mite, it leads to severe scratching, hair loss, and crusty skin lesions around the neck, shoulders, and groin.

What are the symptoms of Trixacarus caviae Mange?

intense pruritus、neck, shoulder, and inguinal lesions

How is Trixacarus caviae Mange diagnosed?

Microscopy of skin scrapes、Tape preparations

How is Trixacarus caviae Mange treated?

Điều trị phải do bác sĩ thú y có giấy phép kê đơn. Liều cụ thể cố ý không hiển thị.

Nguồn

  1. 皮膚病 教科書點子書 Small-Animal-Dermatology-A-Color-Atlas-and-Therapeutic-Guide · p. 500
  2. 皮膚病 教科書點子書 Small-Animal-Dermatology-A-Color-Atlas-and-Therapeutic-Guide · p. 500
  3. 皮膚病 教科書點子書 Small-Animal-Dermatology-A-Color-Atlas-and-Therapeutic-Guide · p. 501
  4. Plumb · p. 3879

Bài viết mang tính giáo dục chung, không thay thế tư vấn thú y. Nếu thú cưng ốm, hãy gặp bác sĩ thú y.

Lo lắng cho thú cưng?

AI của Peqaboo giúp theo dõi triệu chứng, hiểu kết quả xét nghiệm và biết khi nào cần gặp bác sĩ thú y.

Tải app Peqaboo