Feline Immunodeficiency Virus
Feline immunodeficiency virus
Còn gọi là: FIV, Feline AIDS
Tóm tắt
Feline Immunodeficiency Virus (FIV) is a common viral infection that slowly weakens a cat's immune system. While often compared to human HIV, FIV-positive cats can live long, comfortable lives with proper indoor husbandry, routine veterinary care, and prompt treatment of secondary infections.

TL;DR. Nhiễm virus mạn làm suy miễn dịch mèo; nuôi trong nhà và chăm sớm, nhiều con sống nhiều năm với chất lượng sống tốt.
Quản lý trong nhà, nhiều mèo FIV+ vẫn sống năng động, thoải mái.
Là gì?
Lentivirus (retrovirus) nhiễm lympho và đại thực bào, gây suy miễn dịch tiến triển. Nhiễm suốt đời. Không phải HIV người; không lây người.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Chủ yếu cắn sâu bằng nước bọt nhiễm. Cũng tinh dịch và lây chu sinh trong một số tình huống. Không rõ giống nghiêng. Nguy cơ: mèo ngoài, đực chưa triệt sản, đánh nhau.
Dấu hiệu cần theo dõi
- Hạch to, viêm miệng, biếng ăn và sụt cân
- Sốt tái phát, uể oải
- Giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, thiếu máu không tái tạo
- Viêm màng bồ đào, tiêu chảy mạn, đổi hành vi (thỉnh thoảng)
- Dấu thần kinh hiếm (co giật, mất điều hòa)

Viêm màng bồ đào trước là biến chứng mắt thỉnh thoảng của FIV.
Cách thú y chẩn đoán
Sàng lọc kháng thể (ELISA/lateral flow). Thận trọng mèo con <6 tháng (kháng thể mẹ) và mèo đã tiêm nơi có vaccine. RT-PCR khi mơ hồ; giải thích với lâm sàng. CBC và bệnh kèm.

Xét nghiệm kháng thể tại phòng khám là sàng lọc chính.
Phương án điều trị
Không chữa khỏi. Thuốc kháng retrovirus và interferon theo thú y (vd. zidovudine, interferon omega). Điều trị mạnh nhiễm thứ phát và viêm miệng; hỗ trợ, đôi khi erythropoietin nếu thiếu máu nặng. Không bịa liều.
Tiên lượng
Thay đổi; giai đoạn ẩn dài có thể. Chỉ test dương không đủ lý do an tử. Nuôi trong và theo dõi, nhiều con sống gần bình thường.
Phòng ngừa
Sống trong nhà, triệt sản, xét nghiệm mèo mới trước khi ở chung. Vaccine có ở một số nước nhưng làm rối huyết thanh; bàn với thú y.
Khi nào gọi thú y
Hẹn khi biếng ăn, sụt cân, vấn đề miệng hoặc hô hấp. Cấp cứu: co giật, ngã quỵ, khó thở hoặc sốt cao uể oải cực.
Nguồn
- Small Animal Internal Medicine, 5th Edition, pages 1381-1383.
My highlights & notes
Dấu hiệu & triệu chứng
Cách chẩn đoán
- FIV antibody testTiêu chuẩn vàng
- Bone marrow aspirate cytology
- CD4+/CD8+ ratio evaluation
- Complete Blood Count (CBC)
- FIV RT-PCR assay
Hướng điều trị
Điều trị phải do bác sĩ thú y có giấy phép kê đơn. Liều cụ thể cố ý không hiển thị.
Câu hỏi thường gặp
What is Feline Immunodeficiency Virus?
Feline Immunodeficiency Virus (FIV) is a common viral infection that slowly weakens a cat's immune system. While often compared to human HIV, FIV-positive cats can live long, comfortable lives with proper indoor husbandry, routine veterinary care, and prompt treatment of secondary infections.
What are the symptoms of Feline Immunodeficiency Virus?
Loss of appetite、Low mood and dullness、Fever、Generalized lymphadenopathy、Nonregenerative anemia、Stomatitis、Low platelets、Weight loss (getting thinner)
How is Feline Immunodeficiency Virus diagnosed?
FIV antibody test、Bone marrow aspirate cytology、CD4+/CD8+ ratio evaluation、Complete Blood Count (CBC)、FIV RT-PCR assay
How is Feline Immunodeficiency Virus treated?
Điều trị phải do bác sĩ thú y có giấy phép kê đơn. Liều cụ thể cố ý không hiển thị.
Nguồn
- Internal Medicine 5th · p. 1383
- Internal Medicine 5th · p. 1381
- Internal Medicine 5th · p. 1382
- Internal Medicine 5th · p. 1382
- Internal Medicine 5th · p. 1383
Bài viết mang tính giáo dục chung, không thay thế tư vấn thú y. Nếu thú cưng ốm, hãy gặp bác sĩ thú y.
Lo lắng cho thú cưng?
AI của Peqaboo giúp theo dõi triệu chứng, hiểu kết quả xét nghiệm và biết khi nào cần gặp bác sĩ thú y.
Tải app Peqaboo